formes
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fɔʁm/
Tính từ
formes /fɔʁm/
- Đã hình thành, đã phát triển.
- Fruit formé — quả đã hình thành
- jeune fille formée — thiếu nữ đến thì
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “formes”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)