formule
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fɔʁ.myl/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| formule /fɔʁ.myl/ |
formules /fɔʁ.myl/ |
formule gc /fɔʁ.myl/
- Thể thức.
- Formule exécutoire — thể thức chấp hành
- Công thức.
- Formule algébrique — công thức đại số
- Formule générale — công thức chung, công thức tổng quát
- Formule développée — công thức khai triển
- Formule approximative — công thức gần đúng
- Formule de réduction — công thức rút gọn
- Mẫu in sẵn.
- Formule en blanc — mẫu in sẵn để trống
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “formule”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)