forpliktelse
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | forpliktelse | forpliktelse n |
| Số nhiều | forpliktelser | forpliktelsene |
forpliktelse gđ
- Bổn phận, nghĩa vụ, nhiệm vụ, trách nhiệm.
- Hun har mange forpliktelser.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “forpliktelse”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)