fouine
Giao diện
Tiếng Pháp
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| fouine /fwin/ |
fouines /fwin/ |
fouine gc
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Động vật học) Chồn hạt dẻ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “fouine”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)