foully
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈfɑʊ.əl.li/
Phó từ
foully /ˈfɑʊ.əl.li/
- Tàn ác, độc ác.
- to be foully murdered — bị giết một cách tàn ác
- Độc địa.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “foully”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)