foutoir
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fu.twaʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| foutoir /fu.twaʁ/ |
foutoirs /fu.twaʁ/ |
foutoir gđ /fu.twaʁ/
- (Thông tục) Sự lộn tùng phèo.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “foutoir”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)