Bước tới nội dung

foutral

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /fut.ʁal/

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực foutral
/fut.ʁal/
foutral
/fut.ʁal/
Giống cái foutrale
/fut.ʁal/
foutrale
/fut.ʁal/

foutral /fut.ʁal/

  1. (Thông tục) Lạ lùng, kỳ dị.

Tham khảo