frétillant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fʁe.ti.jɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | frétillant /fʁe.ti.jɑ̃/ |
frétillants /fʁe.ti.jɑ̃/ |
| Giống cái | frétillante /fʁe.ti.jɑ̃t/ |
frétillantes /fʁe.ti.jɑ̃t/ |
frétillant /fʁe.ti.jɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “frétillant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)