fraîche
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fʁɛʃ/
Tính từ
fraîche gc /fʁɛʃ/
- Xem frais
Danh từ
fraîche gc /fʁɛʃ/
- À la fraîche — lúc mát trời, ở nơi mát; nước giải khát đây!; cá tươi đây! (tiếng rao hàng).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “fraîche”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)