fractional

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

fractional /.ʃnəl/

  1. (Thuộc) Phân số.
  2. (Hoá học) Phân đoạn.
    fractional distillation — sự cắt phân đoạn
  3. (Thông tục) Rất nhỏ bé, li ti.

Tham khảo[sửa]