frauder
Giao diện
Tiếng Pháp
Ngoại động từ
frauder ngoại động từ
- Gian lậu với.
- Frauder la douane — gian lậu với thuế quan
Nội động từ
frauder nội động từ
- Gian lậu.
- Frauder dans un examen — gian lậu trong kỳ thi
Tính từ
frauder
Danh từ
frauder
- Kẻ gian lậu.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “frauder”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)