free-floating
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.ˈfloʊ.tɪŋ/
Tính từ
free-floating /.ˈfloʊ.tɪŋ/
- Bấp bênh; lừng chừng.
- a free-floating intellectual — người trí thức lừng chừng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “free-floating”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)