freestone
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈfri.ˌstoʊn/
| [ˈfri.ˌstoʊn] |
Danh từ
freestone /ˈfri.ˌstoʊn/
- Đá để đẽo (để đặt vào chỗ khuyết khi xây).
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “freestone”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)