freon
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈfri.ˌɑːn/
Danh từ
freon /ˈfri.ˌɑːn/
- Freon (chất làm lạnh, dùng trong các thiết bị làm lạnh).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “freon”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)