frequency regulator
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: / ˈrɛ.ɡjə.ˌleɪ.tɜː/
Danh từ
frequency regulator / ˈrɛ.ɡjə.ˌleɪ.tɜː/
- (Tech) Bộ ổn tần.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “frequency regulator”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)