fresco-painter
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- IPA: /ˈfrɛs.ˌkoʊ.ˈpeɪn.tɜː/
Danh từ
[sửa]fresco-painter /ˈfrɛs.ˌkoʊ.ˈpeɪn.tɜː/
- Xem frescoer
Tham khảo
[sửa]- "fresco-painter", Hồ Ngọc Đức, Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)