frescoes
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
frescoes số nhiều frescos, frescoes
- Lối vẽ trên tường.
- Tranh nề, tranh tường.
Nội động từ
frescoes nội động từ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “frescoes”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)