fresquiste
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fʁɛs.kist/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | fresquiste /fʁɛs.kist/ |
fresquiste /fʁɛs.kist/ |
| Giống cái | fresquiste /fʁɛs.kist/ |
fresquiste /fʁɛs.kist/ |
fresquiste /fʁɛs.kist/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “fresquiste”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)