Bước tới nội dung

frimodig

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

Tính từ

Các dạng Biến tố
Giống gđ hoặc gc frimodig
gt frimodig
Số nhiều frimodige
Cấp so sánh —
cao —

frimodig

  1. Thành thật, chân thật, ngay thẳng, thẳng thắn, cởi mở.
    Han gikk frimodig for å tale med sjefen.
    frimodige ytringer

Tham khảo