fronder
Giao diện
Tiếng Pháp
Ngoại động từ
fronder ngoại động từ
- Công kích.
- Fronder le pouvoir — công kích chính quyền
Nội động từ
fronder nội động từ
- (Sử học) .
- Phóng đá bằng túi văng.
- Tham gia đảng Phơ-rông-đơ (Pháp, giữa thế kỷ 17).
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “fronder”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)