Bước tới nội dung

flatter

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Ngoại động từ

[sửa]

flatter ngoại động từ

  1. Tâng bốc, xu nịnh, bợ đỡ; làm cho hãnh diện, làm cho thoả mãn tính hư danh.
  2. Tôn lên.
    this photograph flatters her — bức ảnh này tôn vẻ đẹp của cô ta lên
  3. Làm cho (ai) hy vọng hão.
    don't flatter yourself that he will forgive you — đừng hy vọng hâo là hắn sẽ tha thứ cho anh
  4. Làm khoái; làm đẹp (mắt), làm vui (tai... ).
    to flatter oneself that — tự hào là, lấy làm hãnh diện là
    he flattered himself that he was the best student of the class — anh ta tự hào là học sinh giỏi nhất lớp

Chia động từ

[sửa]

Danh từ

[sửa]

flatter

  1. (Kỹ thuật) Búa đàn.

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Ngoại động từ

[sửa]

flatter ngoại động từ /fla.te/

  1. Vuốt ve.
    Flatter un cheval — vuốt ve con ngựa
  2. Làm cho thích, làm vui.
    La musique flatte l’oreille — âm nhạc làm vui tai
  3. Nịnh hót, bợ đỡ.
    Les courtisans flattent le roi — lũ nịnh hót nhà vua
  4. Tôn lên.
    Cette coiffure la flatte — kiểu tóc đó tôn vẻ đẹp của cô ta lên
  5. (Từ cũ, nghĩa cũ) Lừa dối.
    être flatté de — cảm động vì
    flatter quequ'un de — làm cho ai mong nõi hão, gây hy vọng hão cho ai (về)

Chia động từ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]