Bước tới nội dung

frugivorous

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /fruː.ˈdʒɪ.və.rəs/

Tính từ

frugivorous /fruː.ˈdʒɪ.və.rəs/

  1. (Động vật học) Ăn quả.

Tham khảo