Bước tới nội dung

fruit-cake

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈfruːt.ˈkeɪk/

Danh từ

fruit-cake /ˈfruːt.ˈkeɪk/

  1. Bánh trái cây.

Tham khảo