fulfilment
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
fulfilment
- Sự hoàn thành, sự thực hiện.
- Sự thi hành.
- Sự đáp ứng.
- Sự có đủ (điều kiện... ).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “fulfilment”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)