Bước tới nội dung

fulgurite

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈfʊl.ɡjə.ˌrɑɪt/

Danh từ

fulgurite /ˈfʊl.ɡjə.ˌrɑɪt/

  1. (Địa lý,ddịa chất) Fungurit (đá bị sét đánh hoá thành thuỷ tinh).
  2. Fungurit (một loại chất nổ).

Tham khảo