Bước tới nội dung

fulvous

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈfʊl.vəs/

Tính từ

fulvous /ˈfʊl.vəs/

  1. Hung hung màu da .

Tham khảo