fungistatic

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

fungistatic /ˌfən.dʒə.ˈstæ.tɪk/

  1. Kháng nấm, hãm nấm.

Tham khảo[sửa]