funnelled

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /ˈfə.nᵊld/

Tính từ[sửa]

funnelled /ˈfə.nᵊld/

  1. Hình phễu.

Tham khảo[sửa]