Bước tới nội dung

furthermost

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /.ðɜː.ˌmoʊst/

Tính từ

furthermost /.ðɜː.ˌmoʊst/

  1. Xa hơn hết.

Tham khảo