fusiform

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

fusiform /ˈfjuː.zə.ˌfɔrm/

  1. Hình thoi.

Tham khảo[sửa]