Bước tới nội dung

fustiger

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /fys.ti.ʒe/

Ngoại động từ

fustiger ngoại động từ /fys.ti.ʒe/

  1. (Văn học) Đả kích.
    Fustiger l’hypocrisie — đả kích tính giả đạo đức
  2. (Từ cũ; nghĩa cũ) Phạt trượng, đánh đòn.

Tham khảo