fustiger
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fys.ti.ʒe/
Ngoại động từ
fustiger ngoại động từ /fys.ti.ʒe/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “fustiger”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
fustiger ngoại động từ /fys.ti.ʒe/