fysisk

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Na Uy[sửa]

Tính từ[sửa]

Các dạng Biến tố
Giống gđc fysisk
gt fysisk
Số nhiều fysiske
Cấp so sánh
cao

fysisk

  1. Thuộc về vật chất, vật .
    et stoffs fysiske egenskaper
    å være fysisk umulig — Không thể nào thực hiện được.
  2. Thuộc về thể chất, thân thể.
    fysisk kjærlighet
    fysisk fostring — Luyện tập thể dục.
    i fysisk forstand — Theo nghĩa đen.

Tham khảo[sửa]