Bước tới nội dung

gâchette

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ɡa.ʃɛt/

Danh từ

Số ít Số nhiều
gâchette
/ɡa.ʃɛt/
gâchettes
/ɡa.ʃɛt/

gâchette gc /ɡa.ʃɛt/

  1. súng.
  2. Lẫy khóa.

Tham khảo