Bước tới nội dung

gâteux

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực gâteux
/ɡa.tø/
gâteux
/ɡa.tø/
Giống cái gâteuse
/ɡa.tøz/
gâteuses
/ɡa.tøz/

gâteux /ɡa.tø/

  1. Lẫn cẫn.
  2. (Y học) Ỉa đái dầm dề.

Tham khảo