gémissant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʒe.mi.sɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | gémissant /ʒe.mi.sɑ̃/ |
gémissants /ʒe.mi.sɑ̃/ |
| Giống cái | gémissante /ʒe.mi.sɑ̃t/ |
gémissantes /ʒe.mi.sɑ̃t/ |
gémissant /ʒe.mi.sɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “gémissant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)