génial
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʒe.njal/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | génial /ʒe.njal/ |
géniaux /ʒe.njɔ/ |
| Giống cái | géniale /ʒe.njal/ |
géniales /ʒe.njal/ |
génial /ʒe.njal/
- Xem génie
- Géniale invention — phát minh tài tình
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “génial”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)