Bước tới nội dung

génisse

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
génisse
/ʒe.nis/
génisses
/ʒe.nis/

génisse gc /ʒe.nis/

  1. cái .

Tham khảo