gaat

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Hà Lan[sửa]

Động từ[sửa]

gaat

  1. Lối trình bày thời hiện tại ở các ngôi thứ 2 và 3 số ít của gaan