hiện tại
Giao diện
Tiếng Việt
Từ nguyên
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| hiə̰ʔn˨˩ ta̰ːʔj˨˩ | hiə̰ŋ˨˨ ta̰ːj˨˨ | hiəŋ˨˩˨ taːj˨˩˨ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| hiən˨˨ taːj˨˨ | hiə̰n˨˨ ta̰ːj˨˨ | ||
Danh từ
hiện tại
- Thời gian trước mắt, thời gian hiện nay.
- Hiện tại đang ngay thực tại, đang xảy ra.Tiếp đến tương lai (Phạm Văn Đồng)
Đồng nghĩa
Dịch
- Tiếng Trung Quốc: 现在 (hiện tại, xiàn zài)
- Tiếng Thái: ปัจจุบัน
- Tiếng Khmer: បច្ចុប្បន្ទ
Tính từ
hiện tại
Dịch
- Tiếng Trung Quốc: 现在 (hiện tại, xiàn zài)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “hiện tại”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)