galérien
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɡa.le.ʁjɛ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| galérien /ɡa.le.ʁjɛ̃/ |
galériens /ɡa.le.ʁjɛ̃/ |
galérien gđ /ɡa.le.ʁjɛ̃/
- (Sử học) Tù chèo thuyền gale.
- (Nghĩa rộng) Tù khổ sai.
- vie de galérien — đời sống khổ cực
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “galérien”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)