galėti

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Litva[sửa]

Động từ[sửa]

galė́ti (h.t. n.t.3 gãli, q.k. n.t.3 galė́jo)

  1. Có thể, có khả năng.