galliot
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɡæ.li.ət/
Danh từ
galliot /ˈɡæ.li.ət/
- Thuyền buồm, thuyền đánh cá (Hà-lan).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “galliot”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)