galopant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɡa.lɔ.pɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | galopant /ɡa.lɔ.pɑ̃/ |
galopants /ɡa.lɔ.pɑ̃/ |
| Giống cái | galopante /ɡa.lɔ.pɑ̃t/ |
galopantes /ɡa.lɔ.pɑ̃t/ |
galopant /ɡa.lɔ.pɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “galopant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)