ganger
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɡæŋ.ɜː/
Danh từ
ganger /ˈɡæŋ.ɜː/
- Trưởng kíp (thợ).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ganger”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
ganger /ˈɡæŋ.ɜː/