Bước tới nội dung

ganse

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
ganse
/ɡɑ̃s/
ganses
/ɡɑ̃s/

ganse gc /ɡɑ̃s/

  1. Dải trang sức.

Tham khảo