gant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɡɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| gant /ɡɑ̃/ |
gants /ɡɑ̃/ |
gant gđ /ɡɑ̃/
- Bít tất tay, bao tay, găng.
- Des gants de laine — đôi găng len
- Gants de boxe — găng đánh quyền Anh
- aller comme un gant — thích hợp vừa vặn
- jeter le gant à quelqu'un — thách thức ai
- mettre des gants; prendre des gants — làm kín đáo, làm thận trọng
- relever le gant — xem relever
- se donner des gants — tranh công
- souple comme un gant — mềm mỏng, dễ tính
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “gant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)