Bước tới nội dung

garbage collection

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: / kə.ˈlɛk.ʃən/

Danh từ

garbage collection / kə.ˈlɛk.ʃən/

  1. (Tech) Sự thu thập phần vô dụng.

Tham khảo