garde-malade
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɡaʁ.dma.lad/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | garde-malade /ɡaʁ.dma.lad/ |
garde-malade /ɡaʁ.dma.lad/ |
| Giống cái | garde-malade /ɡaʁ.dma.lad/ |
garde-malade /ɡaʁ.dma.lad/ |
garde-malade /ɡaʁ.dma.lad/
- Hộ lý (ở bệnh viện).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “garde-malade”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)