gastralgie
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɡas.tʁal.ʒi/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| gastralgie /ɡas.tʁal.ʒi/ |
gastralgies /ɡas.tʁal.ʒi/ |
gastralgie gc /ɡas.tʁal.ʒi/
- (Y học) Đau dạ dày.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “gastralgie”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)