gastric

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

gastric /ˈɡæs.trɪk/

  1. (Thuộc) Dạ dày.
    a gastric ulcer — loét dạ dày
    gastric juice — dịch vị

Tham khảo[sửa]